| T2024-21 | Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do người chưa thành niên gây ra (Perfecting the law on liability for compensation for non-contractual damages caused by minors) | by unit (University) | 1002284 - Nguyễn Văn Khuê | Khoa Luật | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-22 | Hoàn thiện pháp luật hình sự về các biện pháp giám sát giáo dục nhằm bảo đảm quyền của người dưới 18 tuổi phạm tội (Improving criminal law of educational supervision measures to ensure the rights of juvenile offenders) | by unit (University) | 1002589 - Nguyễn Văn Tròn | Khoa Luật | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-23 | Bảo vệ dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng trong giao dịch thương mại điện tử (Safeguarding consumer personal data in online transactions) | by unit (University) | 1002560 - Võ Hoàng Tâm | Khoa Luật | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-24 | Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường (Corporate social responsibility in environmental protection) | by unit (University) | 1001715 - Võ Hoàng Yến | Khoa Luật | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-26 | Các yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ tốt nghiệp của học viên cao học Trường Đại học Cần Thơ (Factors affecting the graduation progress of graduate students at Can Tho University) | by unit (University) | 1002540 - Bùi Thị Chuyền | Khoa Môi trường &Tài nguyên thiên nhiên | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-29 | Đánh giá hiện trạng phát sinh và quản lý chất thải điện tử tại thành phố Cần Thơ (Assessment of current e-waste generation and management in Can Tho City) | by unit (University) | 1010133 - Nguyễn Hồng Thảo Ly | Khoa Môi trường &Tài nguyên thiên nhiên | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-30 | Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến niềm tin về khả năng học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên không chuyên: Trường hợp nghiên cứu tại trường Đại học Cần Thơ (Investigating factors influencing non-majored English students' mindsets about EFL speaking: A case study at Can Tho University) | by unit (University) | 1002193 - Nguyễn Thị Bích Nhi | Khoa Môi trường &Tài nguyên thiên nhiên | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-32 | Xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên đất đai phục vụ phát triển nông nghiệp tại huyện Long Mỹ, tỉnh Hậu Giang (Building a land resource database to serve agricultural development in Long My district, Hau Giang province) | by unit (University) | 1002918 - Phan Chí Nguyện | Khoa Môi trường &Tài nguyên thiên nhiên | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-33 | Đánh giá sự hài lòng về chất lượng cuộc sống của người dân quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ (Assessing Residents' Quality of Life in Ninh Kieu District, Can Tho City) | by unit (University) | 1002740 - Vương Tuấn Huy | Khoa Môi trường &Tài nguyên thiên nhiên | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-37 | Sự sẵn sàng và kì vọng của sinh viên Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Cần Thơ đối với học tập trực tuyến (The readiness and expectations of students of the Faculty of Foreign Languages at Can Tho University for online learning) | by unit (University) | 1002011 - Lữ Quốc Vinh | Khoa Ngoại ngữ | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-38 | Khảo sát cơ hội được tiếp cận tiếng Anh ngoài giờ học của sinh viên hệ Vừa làm Vừa học ngành Ngôn ngữ Anh (Survey of Opportunities for Accessing English exposure outside the Classroom for Students in the Work-Study Program of the English Language Studies) | by unit (University) | 1002139 - Ngô Mi Lệ Anh | Khoa Ngoại ngữ | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-39 | Một số biện pháp phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh cho sinh viên ngành ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Cần Thơ (Developing the Communicative Competence of English Language Majors in Can Tho University) | by unit (University) | 1001138 - Nguyễn Minh Thành | Khoa Ngoại ngữ | 07/2024-03/2025 | |
| T2024-41 | Chỉ số vượt khó và các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số vượt khó của sinh viên Khoa Ngoại ngữ (Adversity Quotient and factors affecting the Adversity Quotient of students of the School of Foreign Languages) | by unit (University) | 1002967 - Nguyễn Thị Thùy Linh | Khoa Ngoại ngữ | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-42 | Giải pháp phân tích dữ liệu số nhằm xác định
nguyên nhân sinh viên học tập trễ tiến độ (Digital data analysis solution to determine the reasons why
students are behind in their studies) | by unit (University) | 1001520 - Tăng Đinh Ngọc Thảo | Khoa Ngoại ngữ | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-43 | Tác động của mô hình “Học tập phục vụ cộng đồng” (Community Service Learning) đối với việc phát triển sinh viên theo hình mẫu công dân toàn cầu (The Impact of Community Service Learning on Developing Students' Global Citizenship) | by unit (University) | 1002971 - Trần Ngọc Bảo Châu | Khoa Ngoại ngữ | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-45 | Phân tích hiệu quả kinh tế và ý định tiếp tục chấp nhận tiêu chuẩn sản xuất an toàn của nông hộ trồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long (Economic efficiency analysis and intention to continue to adopt safe production standards of Mekong farmers) | by unit (University) | 1001636 - Lê Thanh Sơn | Cơ sở Hậu Giang | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-47 | Sự chuyển biến kinh tế nông nghiệp ở đồng bằng sông Cửu Long (1955 – 1975) (Changes in agricultural economy in the Mekong Delta (1955 – 1975)) | by unit (University) | 1002614 - Bùi Hoàng Tân | Trường Sư phạm | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-48 | Biện pháp thúc đẩy động lực học tập trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Cần Thơ (Measures to Promote Online Learning Motivation Among Students at Can Tho University) | by unit (University) | 1002708 - Đoàn Thị Kiều My | Trường Sư phạm | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-49 | Chất lượng tương tác giữa cô và trẻ trong các nhóm lớp
của trường mầm non trên địa bàn thành phố Cần Thơ (Interactive Quality between preschool teacher and children in kintergartens in Can Tho city.) | by unit (University) | 1001996 - Lê Ngọc Hóa | Trường Sư phạm | 07/2024-06/2025 | |
| T2024-50 | Ứng dụng phần mềm Google Earth và Earth Nullschool trong dạy và học học phần Địa lý tự nhiên Việt Nam theo định hướng phát triển năng lực (Application of Google Earth and Earth Nullschool software in teaching and learning the Natural Geography of Vietnam course oriented towards competency development) | by unit (University) | 1001608 - Lê Thành Nghề | Trường Sư phạm | 07/2024-06/2025 | |