| Stt |
Mã số |
Họ và tên |
Lớp |
Ngành đào tạo |
Ngày nộp |
Ngày công bố |
File luận văn/đề án |
|
1
|
M4523068
|
Huỳnh Lê Ngọc Trâm
|
KT2345SU
|
Quản lý kinh tế
|
30-04-2026 14:41:58
|
04-05-2026
|
 |
|
2
|
M1423062
|
Huỳnh Tấn Phát
|
KT2314SU
|
Quản trị kinh doanh
|
30-04-2026 05:13:54
|
04-05-2026
|
 |
|
3
|
M1423031
|
Dương Thái Gia Toàn
|
KT2314SU
|
Quản trị kinh doanh
|
28-04-2026 20:51:40
|
04-05-2026
|
 |
|
4
|
M3423039
|
Trần Văn Minh
|
LK2334SU
|
Luật kinh tế (định hướng ứng dụng)
|
25-05-2026 08:08:05
|
25-05-2026
|
 |
|
5
|
M1222004
|
Phạm Trí Linh
|
NN2212SN
|
Khoa học đất
|
22-05-2026 15:52:54
|
22-05-2026
|
 |
|
6
|
M1222003
|
Nguyễn Hửu Thiện
|
NN2212SN
|
Khoa học đất
|
21-05-2026 10:56:35
|
21-05-2026
|
 |
|
7
|
M0822016
|
Lê Nguyễn Nhựt Tân
|
KH2208SN
|
Vật lý lý thuyết và vật lý toán
|
21-05-2026 09:54:45
|
21-05-2026
|
 |
|
8
|
M0922002
|
Hà Giữ Quốc
|
KH2209SN
|
Hóa hữu cơ (định hướng nghiên cứu)
|
21-05-2026 09:09:04
|
21-05-2026
|
 |
|
9
|
M0923002
|
Phạm Phi Em
|
KH2309SN
|
Hóa hữu cơ
|
20-05-2026 14:50:34
|
20-05-2026
|
 |
|
10
|
M4222005
|
Nguyễn Nhật Hào
|
TN2242SN
|
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
|
20-05-2026 12:02:07
|
20-05-2026
|
 |
|
11
|
M1823007
|
Ngô Thảo Uyên
|
KH2318SN
|
Lý thuyết xác suất và thống kê toán học
|
19-05-2026 23:35:34
|
20-05-2026
|
 |
|
12
|
M1222002
|
Nguyễn Anh Khoa
|
NN2212SN
|
Khoa học đất
|
19-05-2026 16:12:57
|
20-05-2026
|
 |
|
13
|
M1623089
|
Phạm Thị Huyền Trân
|
FL2316SN
|
Lý luận và PPDH bộ môn tiếng Anh
|
19-05-2026 16:00:48
|
20-05-2026
|
 |
|
14
|
M1023018
|
Trần Trung Thành
|
NN2310SN
|
Bảo vệ thực vật
|
19-05-2026 10:47:11
|
20-05-2026
|
 |
|
15
|
M4222008
|
Nguyễn Duy Khánh
|
TN2242SN
|
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
|
19-05-2026 08:32:20
|
20-05-2026
|
 |
|
16
|
M4222007
|
Nguyễn Anh Huy
|
TN2242SN
|
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
|
19-05-2026 08:25:36
|
20-05-2026
|
 |
|
17
|
M3323017
|
Huỳnh Thị Ngọc Trân
|
MT2333SN
|
Quản lý đất đai
|
19-05-2026 02:59:52
|
20-05-2026
|
 |
|
18
|
M3423032
|
Nguyễn Bá Đạt
|
LK2334SU
|
Luật kinh tế (định hướng ứng dụng)
|
18-05-2026 22:51:22
|
20-05-2026
|
 |
|
19
|
M0922003
|
Nguyễn Cường Quốc
|
KH2209SN
|
Hóa hữu cơ (định hướng nghiên cứu)
|
18-05-2026 15:55:52
|
20-05-2026
|
 |
|
20
|
M0822005
|
Trần Thị Hòa
|
KH2208SN
|
Vật lý lý thuyết và vật lý toán
|
18-05-2026 11:48:28
|
18-05-2026
|
 |